Các Khái Niệm Kế Toán Tài Chính Cơ Bản

Top view of business analytics paper including charts and notes with a magnifying glass and pencils.

Bảng tổng hợp — dùng để tra cứu nhanh các khái niệm nền tảng thường xuất hiện trong báo cáo tài chính.

Thuật ngữNội dung (Tiếng Anh)Nội dung (Tiếng Việt)
RevenueThe total income a company earns from its business activities, such as sales of goods or services.Doanh thu – Tổng thu nhập mà một doanh nghiệp kiếm được từ các hoạt động kinh doanh, chẳng hạn như bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ.
Cost of Goods Sold (COGS)The direct costs associated with producing the goods a company sells, including materials and labor.Giá vốn hàng bán — các chi phí trực tiếp liên quan đến việc sản xuất ra hàng hóa mà doanh nghiệp bán ra, bao gồm nguyên vật liệu và nhân công.
DepreciationThe gradual reduction in value of a tangible asset over its useful life.Khấu hao — sự giảm dần giá trị của một tài sản hữu hình trong suốt thời gian sử dụng hữu ích của tài sản đó.
Interest ExpensesThe cost a company incurs for borrowing money, typically from loans or bonds.Chi phí lãi vay — khoản chi phí mà doanh nghiệp phải chịu khi vay tiền, thường phát sinh từ các khoản vay ngân hàng hoặc trái phiếu.
Profit & Loss (P&L)A financial report that summarizes a company’s revenues, costs, and expenses over a specific period, showing whether the company made a profit or incurred a loss.Báo cáo Kết quả kinh doanh — báo cáo tài chính tổng hợp doanh thu, giá vốn và chi phí của doanh nghiệp trong một kỳ nhất định, cho biết doanh nghiệp có lãi hay lỗ.
Balance SheetA financial statement that provides a snapshot of a company’s financial position at a specific point in time, showing its assets, liabilities, and shareholders’ equity. It reflects what the company owns (assets), what it owes (liabilities), and the residual interest in its assets (equity).Bảng cân đối kế toán — báo cáo tài chính phản ánh tổng quát tình hình tài chính của doanh nghiệp tại một thời điểm cụ thể, thể hiện tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu. Nó cho biết doanh nghiệp đang sở hữu gì (tài sản), đang nợ gì (nợ phải trả), và phần giá trị còn lại thuộc về chủ sở hữu (vốn chủ sở hữu).
Cash FlowA financial statement that tracks the inflows and outflows of cash within a company over a specific period, detailing how well the company generates cash to fund operations, pay debts, and support investments.Báo cáo lưu chuyển tiền tệ — báo cáo tài chính theo dõi dòng tiền vào và ra của doanh nghiệp trong một kỳ nhất định, cho thấy khả năng tạo ra tiền để tài trợ cho hoạt động kinh doanh, trả nợ và phục vụ đầu tư.
Generally Accepted Accounting Principles (GAAP)Primarily used in the U.S., GAAP is rules-based, providing more specific guidelines for various industries.Nguyên tắc Kế toán được Chấp nhận chung — được sử dụng chủ yếu tại Hoa Kỳ, dựa trên các quy tắc cụ thể (rules-based), đưa ra hướng dẫn chi tiết cho từng ngành nghề.
International Financial Reporting Standards (IFRS)Used in over 140 countries, including the EU and many parts of Asia, IFRS focuses on principle-based accounting, offering flexibility in reporting.Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế — được áp dụng tại hơn 140 quốc gia, bao gồm EU và nhiều nước châu Á, dựa trên các nguyên tắc chung (principle-based), mang lại sự linh hoạt hơn trong lập báo cáo.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang